KOVINA NET

USED EQUIPMENT

DAEWOO SL200W-V

← Quay lại danh sách thiết bị

Thông tin thiết bị

Năm sản xuất
2003
Giờ hoạt động
13,551 H
Vị trí
SÓC SƠN HÀ NỘI VIỆT NAM
Giá
Liên hệ

Liên hệ mua thiết bị & thuê máy

Equipment ID: 92 · DAEWOO SL200W-V

Mô tả thiết bị

1. Giới thiệu tổng quan từ nhà sản xuất (Manufacturer Overview) Dòng máy: Solar 200W-V thuộc chuỗi máy xúc đào bánh lốp (Wheeled Excavator) thế hệ Series-V danh tiếng của Doosan Infracore. Đặc tính nổi bật: Thiết kế tối ưu cho các công trình thi công đô thị, làm đường, di chuyển cơ động giữa các công trường mà không cần xe rơ-moóc chuyên dụng nhờ hệ thống di chuyển bánh lốp tốc độ cao và cầu máy khỏe. 2. Động cơ & Hệ thống truyền lực (Engine & Powertrain) Model động cơ: Doosan DB58TI Loại động cơ: Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, có tăng áp (Turbocharged) và làm mát khí nạp (Intercooler). Công suất tiêu chuẩn (SAE J1349 net): ~ 156 HP (116 kW) tại 1,900 vòng/phút. Dung tích xi-lanh: 5,785 cc (5.8 Liters). Mô-men xoắn cực đại: ~ 62 kgf.m (608 Nm) tại 1,400 vòng/phút. 3. Hệ thống thủy lực & Vận hành (Hydraulic System & Operation) Hệ thống thủy lực e-EPOS (Electronic Power Optimizing System): Giúp tối ưu hóa công suất làm việc của động cơ và lưu lượng bơm thủy lực, tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Bơm thủy lực chính: Bơm pít-tông hướng trục kép (Variable displacement axial piston pumps). Lưu lượng bơm tối đa: 2 x 232 Lít/phút. Tốc độ quay toa (Swing Speed): ~ 11.2 - 11.5 vòng/phút. Tốc độ di chuyển tối đa: ~ 32 km/h (giúp di chuyển linh hoạt trên đường giao thông). 4. Kích thước & Phạm vi làm việc tiêu chuẩn (Working Range) (Số liệu tiêu chuẩn với Cần Boom 5.7m & Tay arm 2.7m) Chiều dài di chuyển: 9,600 mm Chiều rộng tổng thể: 2,498 mm Chiều cao cabin/cần: 3,790 mm / ~3,140 mm Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance): ~ 350 mm Tầm đào xa nhất (Max Digging Reach): ~ 9,200 - 9,600 mm Chiều sâu đào lớn nhất (Max Digging Depth): ~ 5,800 - 6,000 mm Chiều cao đào lớn nhất (Max Digging Height): ~ 9,200 mm Chiều cao đổ tải lớn nhất (Max Dumping Height): ~ 6,400 mm 5. Dung tích gầu & Trọng lượng (Weight & Bucket Capacity) Trọng lượng vận hành (Operating Weight): 19,500 kg (19.5 tấn). Dung tích gầu tiêu chuẩn NSX (PCSA/SAE): 0.80 m³ – 0.93 m³ (thích hợp với gầu đất mỏ hoặc gầu đào công trình dân dụng).

Đặc điểm

Động cơ DB58TI cơ (phun cơ): Rất lành, ít hỏng vặt, cực kỳ phù hợp với điều kiện nhiên liệu diesel phổ thông tại Việt Nam, chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng rẻ. Hệ thống chân chống (Outriggers) & Lưỡi gạt (Dozer Blade): Giúp máy cố định cực kỳ vững chắc khi làm việc tải nặng hoặc đào sâu. Giá trị thanh khoản cao: Dòng Solar 200W-V nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc luôn được thị trường máy xây dựng đánh giá cao về độ bền khung gầm và giá trị giữ giá khi bán lại.